cacao tree

cacao tree

A farmer harvests ripe pods from a cacao tree.

Định nghĩa

Danh từ: Cây cacaomột loại cây thân gỗ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, được trồng để lấy hạt (gọi là hạt cacao) dùng làm nguyên liệu chính để sản xuất --la bột cacao. Cây này thuộc họ Sterculiaceae (hoặc Malvaceae), tên khoa học Theobroma cacao.

dụ sử dụng
  • (Cây cacao phát triển tốt nhấtvùng khí hậu nóng, nhiều mưa gần xích đạo.)
  • (Nông dân thu hoạch quả từ cây cacao hai lần một năm.)
  • (Mỗi cây cacao có thể cho khoảng 20 đến 30 quả mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cacao tree plantation": đồn điền trồng cây cacao.

    • Many small farmers in West Africa rely on cacao tree plantations for their income. (Nhiều nông dân nhỏTây Phi phụ thuộc vào các đồn điền cây cacao để kiếm sống.)
  • "Wild cacao tree": cây cacao mọc hoang dã, không được trồng trọt.

    • The wild cacao tree is still found in the Amazon rainforest. (Cây cacao hoang dã vẫn còn được tìm thấy trong rừng mưa Amazon.)
Biến thể từ gần giống
  • Cacao (danh từ): hạt cacao hoặc bột cacao (thường dùng để chỉ sản phẩm từ cây).
    • Cacao is rich in antioxidants. (Hạt cacao giàu chất chống oxy hóa.)
  • Cacao bean (danh từ): hạt cacao (hạt của cây cacao).
    • The cacao beans are fermented and dried before processing. (Hạt cacao được lên men sấy khô trước khi chế biến.)
  • Cacao pod (danh từ): quả cacao (vỏ quả chứa hạt).
    • The cacao pod turns yellow or orange when ripe. (Quả cacao chuyển sang màu vàng hoặc cam khi chín.)
Từ đồng nghĩa
  • Cacao plant: cây cacao (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế cho "cacao tree").
    • The cacao plant requires shade from taller trees. (Cây cacao cần bóng râm từ những cây cao hơn.)
  • Theobroma cacao: tên khoa học của cây cacao (dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc thực vật học).
Các cụm từ liên quan
  • To grow cacao trees: trồng cây cacao.
    • It takes about three to five years for a cacao tree to start producing pods. (Mất khoảng ba đến năm năm để một cây cacao bắt đầu ra quả.)
  • To harvest cacao trees: thu hoạch quả từ cây cacao.
    • Workers carefully cut the pods from the cacao trees using machetes. (Công nhân cẩn thận cắt quả từ cây cacao bằng dao rựa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "cacao tree". Tuy nhiên, thành ngữ "from bean to bar" (từ hạt đến thanh) thường được dùng trong ngành --la để chỉ toàn bộ quy trình sản xuất, bao gồm cả việc trồng cây cacao.
    • The company focuses on sustainable practices from bean to bar. (Công ty tập trung vào các thực hành bền vững từ hạt đến thanh --la.)